Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

拿捏 (nániē)

nániē

Từ loại
Động từ, Tính từ
Hán Việt
nã niết

Nghĩa

  1. chần chừ; đắn đo
  2. gây khó dễ; bắt bí; bắt chẹt; nắm thóp (nắm được điểm yếu).

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ