Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

拿架子 (nǎjiàzi)

nǎjiàzi

Hán Việt
nã giá tử

Nghĩa

  1. kênh kiệu; tự kiêu; lên mặt; làm ra vẻ; ca cách; lên mặt, làm cao

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ