Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
拿
骚
拿骚 (násāo)
násāo
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nã tao
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Nassau, thủ đô của Bahamas
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
拿
ná
cầm; cầm lấy; đoạt; tóm; hạ
骚
sāo
rối loạn; không ổn định; ''Li Tao'' (một tác phẩm thơ của Khuất Nguyên); Li Tao