持久持久 (chíjiǔ)chíjiǔCấp độ HSKHSK 6Từ loạiTính từ, Động từHán Việttrì cửuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1kéo dài; giữ lâu dài; sống lâu; mở rộng; bền vững; trường cữu; miên viễn2bền lâu; dài