Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

持久战 (chíjiǔzhàn)

chíjiǔzhàn

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
trì cửu chiến

Nghĩa

  1. đánh lâu dài; trường kỳ kháng chiến

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ