持续性植物人状态持续性植物人状态 (chíxù xìng zhíwùrén zhuàngtài)chíxù xìng zhíwùrén zhuàngtàiHán Việttrì tục tính thực vật nhân trạng tháiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tình trạng thực vật dai dẳng