指定指定 (zhǐdìng)zhǐdìngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Tính từHán Việtchỉ địnhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chỉ định; quy định; xác định2nhất định; tuyệt đối