Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

指令 (zhǐlìng)

zhǐlìng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
chỉ lệnh

Nghĩa

  1. mệnh lệnh; chỉ thị; lệnh
  2. chỉ lệnh (một loại công văn thời xưa)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 指令