Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

指控 (zhǐkòng)

zhǐkòng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
chỉ khống

Nghĩa

  1. lên án; tố cáo; chỉ trích và tố cáo

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ