Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

指望 (zhǐwàng)

zhǐwàng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
chỉ vọng

Nghĩa

  1. trông chờ; mong đợi; hi vọng; trông ngóng; ngó ngàng; hy vọng; ngõi
  2. điều hi vọng; điều mong đợi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ