Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

挖掘机械 (wājuéjīxiè)

wājuéjīxiè

Hán Việt
oạt quật cơ giới

Nghĩa

  1. chiếc xe ủi
  2. máy xúc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ