Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

挽力 (wǎnlì)

wǎnlì

Hán Việt
vãn lực

Nghĩa

  1. sức kéo (của động vật kéo)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ