Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
挽
力
挽力 (wǎnlì)
wǎnlì
Hán Việt
vãn lực
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
sức kéo (của động vật kéo)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
挽
wǎn
kéo; giương; khoác; xắn; vén (quần áo)
力
lì
lực; lực lượng; năng lực; sức lực