挽救儿童挽救儿童 (wǎnjiù'értóng)wǎnjiù'értóngHán Việtvãn cứu nhi đồngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Save the Children, một tổ chức từ thiện của Anh2giải cứu một đứa trẻ