Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

挽救儿童 (wǎnjiù'értóng)

wǎnjiù'értóng

Hán Việt
vãn cứu nhi đồng

Nghĩa

  1. Save the Children, một tổ chức từ thiện của Anh
  2. giải cứu một đứa trẻ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ