Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
捕
鱼
捕鱼 (bǔyú)
bǔyú
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bộ ngư
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bắt cá
2
câu cá
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
捕
bǔ
bắt; đánh; vồ; tóm; nã
鱼
yú
cá; ngư