Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
捣
蛋
鬼
捣蛋鬼 (dǎodànguǐ)
dǎodànguǐ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đảo đản quỷ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
kẻ gây rối
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
捣
dǎo
giã; đâm; giầm; táng; thụi; đập; nện; đánh mạnh; dần
蛋
dàn
trứng; viên; hòn; tròn (giống hình cái trứng)
鬼
guǐ
ma; ma quỷ; quỷ quái; quỷ; quỷ; con quỷ; đồ quỷ; thằng quỷ (lời mắng)