Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

捧腹大笑 (pěngfùdàxiào)

pěngfùdàxiào

Từ loại
Động từ
Hán Việt
phủng phúc đại tiếu

Nghĩa

  1. vui vẻ
  2. (văn học) ôm bụng của một người bằng cả hai tay
  3. để chia rẽ một bên cười
  4. náo nhiệt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ