Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

掌声雷动 (zhǎngshēngléidòng)

zhǎngshēngléidòng

Hán Việt
chưởng thanh lôi động

Nghĩa

  1. tiếng vỗ tay như sấm (thành ngữ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ