Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

挖掘机 (wājuéjī)

wājuéjī

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
oạt quật cơ

Nghĩa

  1. Máy đào, máy xúc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 挖掘机