Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

掘墓工人 (juémùgōngrén)

juémùgōngrén

Hán Việt
quật mộ công nhân

Nghĩa

  1. đào mộ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ