探讨探讨 (tàntǎo)tàntǎoCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việtthám thảoTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nghiên cứu thảo luận; thảo luận;khám phá; nghiên cứu