Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

探望 (tànwàng)

tànwàng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
thám vọng

Nghĩa

  1. nhìn; ngó
  2. thăm; thăm viếng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ