接触 (jiēchù)
- Từ loại
- Động từ, Danh từ
- Hán Việt
- tiếp xúc
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- tiếp xúc; kề nhau; gần nhau
- giao thiệp; qua lại; đi lại; va chạm; chạm trán
- động
- đụng
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.