Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

接近 (jiējìn)

jiējìn

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ
Hán Việt
tiếp cận
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. tiếp cận; gần gũi; sắp đến; gần; gần kề; kế liền; giống nhau
  2. léo hánh
  3. đến gần
  4. gần sát

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 接近