Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
易
接
近
易接近 (yìjiējìn)
yìjiējìn
Hán Việt
dị tiếp cận
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
có thể truy cập
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
易
yì
dễ dàng; dễ; bình dị; ôn hoà; hoà nhã; nhã nhặn
接
jiē
đón lấy; nhận lấy; đỡ lấy; bắt lấy; nối; nối tiếp; nối lại; ghép; liên tiếp
近
jìn
gần; bên; cận; kề; kế; tiếp cận; gần kề; kế liền