Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
控
股
公
司
控股公司 (kònggǔgōngsī)
kònggǔgōngsī
Hán Việt
khống cổ công ti
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
công ty Cổ phần
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
控
kòng
tố cáo; kiện; khống chế; điều khiển
股
gǔ
đùi; bắp đùi; ban; phòng
公
gōng
của công; công; chung; của chung; tập thể; công cộng
司
sī
điều khiển; tổ chức; vụ; sở; ty