Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
推
动
力
推动力 (tuīdònglì)
tuīdònglì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thôi động lực
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
động lực
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
推
tuī
đẩy; đùn; xô; ấn; xay
动
dòng
động; chuyển động; lay động; lung lay, cử động; động tác; hành động
力
lì
lực; lực lượng; năng lực; sức lực