Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

推进机 (tuījìnjī)

tuījìnjī

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
thôi tiến cơ

Nghĩa

  1. xem 推进器

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ