Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
插
入
因
子
插入因子 (chārùyīnzǐ)
chārùyīnzǐ
Hán Việt
sáp nhập nhân tử
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
phần tử chèn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
插
chā
cắm vào; chọc vào; xuyên vào; cấy; găm; vục; xỉa; chêm vào; nhúng; cắm; chen; chen vào; xen vào; cài vào; giặm; cặm
入
rù
đi đến; đi vào; tham gia; gia nhập
因
yīn
theo; y theo; noi theo; căn cứ; dựa vào
子
zi
con; con cái (thời xưa chỉ con trai và con gái, nay chỉ con trai); người