揭露揭露 (jiēlù)jiēlùCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việtyết lộLưu vào ghi chú mớiNghĩa1vạch trần; lột trần; vạch rõ; phơi trần; bóc trần; phanh phui; vạch2khai quật