Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

援助机构 (yuánzhùjīgòu)

yuánzhùjīgòu

Hán Việt
viện trợ cơ cấu

Nghĩa

  1. dịch vụ cấp cứu
  2. cơ quan cứu trợ
  3. tổ chức cứu hộ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ