Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

搬口 (bānkǒu)

bānkǒu

Từ loại
Động từ
Hán Việt
ban khẩu

Nghĩa

  1. đâm thọc; đâm bị thóc, thọc bị gạo; gây xích mích; gây bất hoà
  2. đâm bị thóc, chọc bị gạo

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ