Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

搭把手 (dābǎshǒu)

dābǎshǒu

Từ loại
Động từ
Hán Việt
đáp bả thủ

Nghĩa

  1. giúp một tay

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 搭把手