Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
搭
把
手
搭把手 (dābǎshǒu)
dābǎshǒu
Từ loại
Động từ
Hán Việt
đáp bả thủ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
giúp một tay
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
搭
dā
bắc; dựng; làm; mắc; vắt; đắp; phủ; khoác
把
bǎ
cầm; nắm; xi (bế em bé xi ị, tè) 从后面用手托起小孩儿的两腿, 让他大小便
手
shǒu
tay; thủ; cầm; nắm
Từ có chứa 搭把手
搭把手儿
Dābǎshǒu'er
Giúp tôi một tay