Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

摄影师 (shèyǐngshī)

shèyǐngshī

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nhiếp ảnh sư

Nghĩa

  1. Người quay phim, nhiếp ảnh gia, nhà nhiếp ảnh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 摄影师