Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

摆设 (bǎishè)

bǎishè

Từ loại
Danh từ, Động từ, 名
Hán Việt
bài thiết

Nghĩa

  1. bày biện; bài trí; trang hoàng; trang trí (bày biện đồ vật theo quan điểm thẩm mỹ, thường là đồ mỹ thuật, trang trí...cho mọi người thưởng thức)
  2. đồ trang trí; vật trang trí
  3. đặt
  4. vật trang sức

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 摆设