Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

摆脱 (bǎituō)

bǎituō

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
bài thoát
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. thoát khỏi (sự khống chế, ràng buộc, tình huống khó khăn). 脱离(牵制、束缚、困难、不良的情况等)
  2. nãnh; thoát khỏi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 摆脱