Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

摆摊子 (bǎitānzi)

bǎitānzi

Từ loại
Động từ
Hán Việt
bài than tử

Nghĩa

  1. bày hàng; bày lên sạp (để bán) 在路旁或市场中陈列货物出售
  2. bày đồ nghề (để làm việc) 把东西摆开 (做开展工作的准备)
  3. vẽ vời; bày vẽ
  4. bày sạp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ