Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
擦
亮
擦亮 (cāliàng)
cāliàng
Từ loại
Động từ
Hán Việt
sát lượng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đánh bóng; chà bóng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
擦
cā
chùi; chà; cọ; lau (bằng khăn hoặc bằng tay cho sạch); lau chùi; gạt; cọ xát; ma sát; chà; cạ; xoa; đánh; quẹt
亮
liàng
sáng; bóng; phát sáng; sáng lên
Từ có chứa 擦亮
擦亮眼睛
cāliàngyǎnjīng
sát lượng nhãn tình
cảnh giác cao độ