Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
支
持
者
支持者 (zhīchízhě)
zhīchízhě
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
chi trì giả
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
người ủng hộ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
支
zhī
chống; đỡ; chống đỡ; chống lên; duỗi ra; nhô ra; dựng đứng
持
chí
cầm; nắm; tóm; giữ; duy trì; chống đỡ; giữ vững; trì
者
zhě
người; kẻ; giả; cái (dùng chỉ người, vật hoặc sự việc); người; kẻ (dùng sau công việc hoặc chủ nghĩa nào đó, để biểu th…