Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

收割 (shōugē)

shōugē

Từ loại
Động từ
Hán Việt
thu cát

Nghĩa

  1. thu gặt; thu hoạch (hoa màu chín)
  2. gặt hái

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 收割