Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
收
割
者
收割者 (shōugēzhě)
shōugēzhě
Hán Việt
thu cát giả
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
máy gặt
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
收
shōu
thu vào; thu lấy
割
gē
cắt; gặt; xẻo; chia cắt; tách rời
者
zhě
người; kẻ; giả; cái (dùng chỉ người, vật hoặc sự việc); người; kẻ (dùng sau công việc hoặc chủ nghĩa nào đó, để biểu th…