Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
收
支
收支 (shōuzhī)
shōuzhī
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thu chi
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thu chi; chi thu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
收
shōu
thu vào; thu lấy
支
zhī
chống; đỡ; chống đỡ; chống lên; duỗi ra; nhô ra; dựng đứng
Từ có chứa 收支
国际收支
guójìshōuzhī
quốc tế thu chi
Thu chi quốc tế
收支相抵
shōuzhīxiāngdǐ
thu chi tướng để
cân bằng giữa thu nhập và chi tiêu; hòa vốn
收支平衡点
shōu zhī pínghéng diǎn
thu chi bình hành điểm
điểm hòa vốn