Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

收藏家 (shōucángjiā)

shōucángjiā

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thu tàng gia

Nghĩa

  1. người thu thập; người sưu tầm; người thu thập bảo tồn đồ cổ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ