Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

攻击型核潜艇 (gōngjí xíng héqiántǐng)

gōngjí xíng héqiántǐng

Hán Việt
công kích hình hạch tiềm đĩnh

Nghĩa

  1. tàu ngầm tấn công chạy bằng năng lượng hạt nhân

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ