Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
放
射
治
疗
放射治疗 (fàngshèzhìliáo)
fàngshèzhìliáo
Hán Việt
phóng xạ trị liệu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
xạ trị
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
放
fàng
tha; thả; tháo; phóng thích; thả rong; ngừng; nghỉ; tan (học tập, công tác)
射
shè
bắn; sút; xạ; phụt; tiêm
治
zhì
sắp đặt; sửa sang; lo liệu; quản lý; thái bình; hoà bình; yên ổn
疗
liáo
trị liệu; chữa bệnh