Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
放
慢
脚
步
放慢脚步 (Fàngmànjiǎobù)
Fàngmànjiǎobù
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chậm lại
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
放
fàng
tha; thả; tháo; phóng thích; thả rong; ngừng; nghỉ; tan (học tập, công tác)
慢
màn
chậm; chậm chạp; từ từ; khoan đã
脚
jiǎo
bàn chân; cẳng; chân (phần dưới cùng của đồ vật)
步
bù
bước; nước; bước chân; bộ (khoảng cách giữa hai chân lúc đi bộ); giai đoạn; mức độ; chặng; bước