放着明白装糊涂放着明白装糊涂 (fàngzhe míngbái zhuāng hútú)fàngzhe míngbái zhuāng hútúHán Việtphóng trứ minh bạch trang hồ đồLưu vào ghi chú mớiNghĩa1giả vờ không biết (thành ngữ)