Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

政权真空 (zhèngquánzhēnkōng)

zhèngquánzhēnkōng

Hán Việt
chính quyền chân không

Nghĩa

  1. khoảng trống chính trị
  2. Điện chân không

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ