Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

政治委员 (zhèngzhìwěiyuán)

zhèngzhìwěiyuán

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
chính trị uy viên

Nghĩa

  1. chính ủy; ủy viên chính trị
  2. chính uỷ; uỷ viên chính trị

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ