Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

政治家 (zhèngzhìjiā)

zhèngzhìjiā

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
chính trị gia

Nghĩa

  1. chính trị gia; nhà chính trị; người hoạt động chính trị

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ