Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

政治立场 (zhèngzhìlìchǎng)

zhèngzhìlìchǎng

Hán Việt
chính trị lập trường

Nghĩa

  1. vị trí chính trị

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ